端茶奉客

đoan trà phụng khách

Hán Việt: đoan trà phụng khách

Tổng quan

Cấu tạo: (đoan) + (trà) + (phụng) + (khách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 端茶奉客 uāncháfèngkè f.e. serve the guest with a cup of tea