端陽競渡 đoan dương cạnh độ Hán Việt: đoan dương cạnh độ Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 陽 (dương) + 競 (cạnh) + 渡 (độ)Hán Việtđoan dương cạnh độCấu tạo端 + 陽 + 競 + 渡 · đoan + dương + cạnh + độ nghĩa thành phần: đoan + dương + cạnh + độ Nghĩa EngCihui 端陽競渡 uānyáng jìngdù n. dragon-boat race