端點保護 đoan điểm bảo hộ Hán Việt: đoan điểm bảo hộ Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 點 (điểm) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Hán Việtđoan điểm bảo hộCấu tạo端 + 點 + 保 + 護 · đoan + điểm + bảo + hộ nghĩa thành phần: đoan + điểm + bảo + hộ Nghĩa EngCihui endpoint protection