端齒刺科 đoan xỉ thứ khoa Hán Việt: đoan xỉ thứ khoa Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 齒 (xỉ) + 刺 (thứ) + 科 (khoa)Hán Việtđoan xỉ thứ khoaCấu tạo端 + 齒 + 刺 + 科 · đoan + xỉ + thứ + khoa nghĩa thành phần: đoan + xỉ + thứ + khoa