競今疏古

jìng jīng shū gǔ cạnh kim sơ cổ

Hán Việt: cạnh kim sơ cổ · Pinyin: jìng jīng shū gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (kim) + (sơ) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 崇尚現今的,而輕視以前的。南朝梁.劉勰《文心雕龍.通變》:「從質及訛,彌近彌澹。何則?競今疏古,風氣衰也。」