競技啦啦隊 jìng jì lā lā duì · cạnh kĩ lạp lạp đội Hán Việt: cạnh kĩ lạp lạp đội · Pinyin: jìng jì lā lā duì Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 技 (kĩ) + 啦 (lạp) + 啦 (lạp) + 隊 (đội)Pinyinjìng jì lā lā duìHán Việtcạnh kĩ lạp lạp độiCấu tạo競 + 技 + 啦 + 啦 + 隊 · cạnh + kĩ + lạp + lạp + đội nghĩa thành phần: cạnh + kĩ + lạp + lạp + đội