競技體操

jìng jì tǐ cāocạnh kĩ thể thao

Hán Việt: cạnh kĩ thể thao · Pinyin: jìng jì tǐ cāo

Tổng quan

thể dục dụng cụ

新华 · Tân Hoa Đại lục

竞赛性体操运动项目。男子项目有自由体操、单杠、双杠、吊环、鞍马、跳马等,女子项目有自由体操、平衡木、高低杠、跳马等。

Cấu tạo: 競 (cạnh) + 技 (kĩ) + 體 (thể) + 操 (thao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thể dục dụng cụ
  • Biên soạn gymnastics

Eng

  • Cihui 競技體操 ìngjì tǐcāo n. gymnastics

Từ liên quan

Gần nghĩa

体操教员 · 競技動物 · 竞技场所 · 体操的 · 體操運動員 · 體操隊 · 競技場 · 競技性