競爭危害 jìng zhēng wēi hài · cạnh tranh nguy hại Hán Việt: cạnh tranh nguy hại · Pinyin: jìng zhēng wēi hài Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 爭 (tranh) + 危 (nguy) + 害 (hại)Pinyinjìng zhēng wēi hàiHán Việtcạnh tranh nguy hạiCấu tạo競 + 爭 + 危 + 害 · cạnh + tranh + nguy + hại nghĩa thành phần: cạnh + tranh + nguy + hại