競爭情報 jìng zhēng qíng bào · cạnh tranh tình báo Hán Việt: cạnh tranh tình báo · Pinyin: jìng zhēng qíng bào Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 爭 (tranh) + 情 (tình) + 報 (báo)Pinyinjìng zhēng qíng bàoHán Việtcạnh tranh tình báoCấu tạo競 + 爭 + 情 + 報 · cạnh + tranh + tình + báo nghĩa thành phần: cạnh + tranh + tình + báo