競爭政策 jìng zhēng zhèng cè · cạnh tranh chánh sách Hán Việt: cạnh tranh chánh sách · Pinyin: jìng zhēng zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 爭 (tranh) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinjìng zhēng zhèng cèHán Việtcạnh tranh chánh sáchCấu tạo競 + 爭 + 政 + 策 · cạnh + tranh + chánh + sách nghĩa thành phần: cạnh + tranh + chánh + sách