競相讚美

cạnh tương tán mĩ

Hán Việt: cạnh tương tán mĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (tương) + (tán) + (mĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 競相贊美 ìngxiāngzànměi f.e. vie in singing the praises of sb.