競賽用馬

jìng sài yòng mǎcạnh tái dụng mã

Hán Việt: cạnh tái dụng mã · Pinyin: jìng sài yòng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 競 (cạnh) + 賽 (tái) + 用 (dụng) + 馬 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngựa đua

Đức

  • Handedict Gaul

Từ liên quan

Gần nghĩa

用马刺刺 · 用马栉梳 · 用马刺驱马 · 用马车运载 · 用马鞭鞭打 · 竞赛地 · 竞赛的 · 競賽者