競賽聯盟 jìng sài lián méng · cạnh tái liên minh Hán Việt: cạnh tái liên minh · Pinyin: jìng sài lián méng Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 賽 (tái) + 聯 (liên) + 盟 (minh)Pinyinjìng sài lián méngHán Việtcạnh tái liên minhCấu tạo競 + 賽 + 聯 + 盟 · cạnh + tái + liên + minh nghĩa thành phần: cạnh + tái + liên + minh