競選儀式 jìng xuǎn yí shì · cạnh tuyển nghi thức Hán Việt: cạnh tuyển nghi thức · Pinyin: jìng xuǎn yí shì Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 選 (tuyển) + 儀 (nghi) + 式 (thức)Pinyinjìng xuǎn yí shìHán Việtcạnh tuyển nghi thứcCấu tạo競 + 選 + 儀 + 式 · cạnh + tuyển + nghi + thức nghĩa thành phần: cạnh + tuyển + nghi + thức