競選助手

jìng xuǎn zhù shǒu cạnh tuyển trợ thủ

Hán Việt: cạnh tuyển trợ thủ · Pinyin: jìng xuǎn zhù shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (tuyển) + (trợ) + (thủ)