競選方案 jìng xuǎn fāng àn · cạnh tuyển phương án Hán Việt: cạnh tuyển phương án · Pinyin: jìng xuǎn fāng àn Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 選 (tuyển) + 方 (phương) + 案 (án)Pinyinjìng xuǎn fāng ànHán Việtcạnh tuyển phương ánCấu tạo競 + 選 + 方 + 案 · cạnh + tuyển + phương + án nghĩa thành phần: cạnh + tuyển + phương + án