競選準備 jìng xuǎn zhǔn bèi · cạnh tuyển chuẩn bị Hán Việt: cạnh tuyển chuẩn bị · Pinyin: jìng xuǎn zhǔn bèi Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 選 (tuyển) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Pinyinjìng xuǎn zhǔn bèiHán Việtcạnh tuyển chuẩn bịCấu tạo競 + 選 + 準 + 備 · cạnh + tuyển + chuẩn + bị nghĩa thành phần: cạnh + tuyển + chuẩn + bị