競選準備

jìng xuǎn zhǔn bèi cạnh tuyển chuẩn bị

Hán Việt: cạnh tuyển chuẩn bị · Pinyin: jìng xuǎn zhǔn bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (tuyển) + (chuẩn) + (bị)