競選結果 jìng xuǎn jié guǒ · cạnh tuyển kết quả Hán Việt: cạnh tuyển kết quả · Pinyin: jìng xuǎn jié guǒ Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 選 (tuyển) + 結 (kết) + 果 (quả)Pinyinjìng xuǎn jié guǒHán Việtcạnh tuyển kết quảCấu tạo競 + 選 + 結 + 果 · cạnh + tuyển + kết + quả nghĩa thành phần: cạnh + tuyển + kết + quả