竹中高士

zhú zhōng gāo shì trúc trung cao sĩ

Hán Việt: trúc trung cao sĩ · Pinyin: zhú zhōng gāo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (trung) + (cao) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓竹林中的隐者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓竹林中的隐者。