竹嘂

zhú jiào

Pinyin: zhú jiào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时巡夜者击以报更的竹梆。

Cấu tạo: 竹 (trúc) + 嘂

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时巡夜者击以报更的竹梆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

竹东 · 竹内 · 竹刀 · 竹制 · 竹刻 · 竹北 · 竹南 · 竹器