竹园伽蓝 trúc viên già lam Hán Việt: trúc viên già lam Tổng quan trúc viên già lam (堂塔)竹林精舍也。☸ Cấu tạo: 竹 (trúc) + 园 (viên) + 伽 (già) + 蓝 (lam)Hán Việttrúc viên già lamCấu tạo竹 + 园 + 伽 + 蓝 · trúc + viên + già + lam nghĩa thành phần: trúc + viên + già + lam Nghĩa ViệtCihui trúc viên già lam (堂塔)竹林精舍也。☸