竹園精舍 zhú yuán jīng shě · trúc viên tinh xá Hán Việt: trúc viên tinh xá · Pinyin: zhú yuán jīng shě Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 園 (viên) + 精 (tinh) + 舍 (xá)Pinyinzhú yuán jīng shěHán Việttrúc viên tinh xáCấu tạo竹 + 園 + 精 + 舍 · trúc + viên + tinh + xá nghĩa thành phần: trúc + viên + tinh + xá