竹影參差 trúc ảnh tham soa Hán Việt: trúc ảnh tham soa Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 影 (ảnh) + 參 (tham) + 差 (soa)Hán Việttrúc ảnh tham soaCấu tạo竹 + 影 + 參 + 差 · trúc + ảnh + tham + soa nghĩa thành phần: trúc + ảnh + tham + soa Nghĩa EngCihui 竹影參差 húyǐngcēncī f.e. Bamboo branches cast dappled shadows.