竹批雙耳 zhú pī shuāng ěr · trúc phê song nhĩ Hán Việt: trúc phê song nhĩ · Pinyin: zhú pī shuāng ěr Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 批 (phê) + 雙 (song) + 耳 (nhĩ)Pinyinzhú pī shuāng ěrHán Việttrúc phê song nhĩCấu tạo竹 + 批 + 雙 + 耳 · trúc + phê + song + nhĩ nghĩa thành phần: trúc + phê + song + nhĩ