竹杖外道

trúc trượng ngoại đạo

Hán Việt: trúc trượng ngoại đạo

Tổng quan

trúc trượng ngoại đạo (流派)同執杖梵志。☸

Cấu tạo: (trúc) + (trượng) + (ngoại) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trúc trượng ngoại đạo (流派)同執杖梵志。☸