竹杖芒鞋

zhú zhàng máng xié trúc trượng mang hài

Hán Việt: trúc trượng mang hài · Pinyin: zhú zhàng máng xié

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (trượng) + (mang) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹杖:用竹子做的手杖;芒鞋:草鞋。这些都是古人外出漫游地常备用具。也指到处漫游。