竹板平雕

trúc bản bình điêu

Hán Việt: trúc bản bình điêu

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (bản) + (bình) + (điêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 竹板平雕 húbǎn píngdiāo n. bamboo board with shallow relief carving