竹林七子 zhú lín qī zi · trúc lâm thất tử Hán Việt: trúc lâm thất tử · Pinyin: zhú lín qī zi Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 林 (lâm) + 七 (thất) + 子 (tử)Pinyinzhú lín qī ziHán Việttrúc lâm thất tửCấu tạo竹 + 林 + 七 + 子 · trúc + lâm + thất + tử nghĩa thành phần: trúc + lâm + thất + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"竹林七贤"。