竹林之遊

zhú lí zhī yóu trúc lâm chi du

Hán Việt: trúc lâm chi du · Pinyin: zhú lí zhī yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (lâm) + (chi) + (du)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 竹林之游 húlínzhīyóu n. association of learned scholars