竹柏異心 zhú bǎi yì xīn · trúc bách dị tâm Hán Việt: trúc bách dị tâm · Pinyin: zhú bǎi yì xīn Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 柏 (bách) + 異 (dị) + 心 (tâm)Pinyinzhú bǎi yì xīnHán Việttrúc bách dị tâmCấu tạo竹 + 柏 + 異 + 心 · trúc + bách + dị + tâm nghĩa thành phần: trúc + bách + dị + tâm