竹桃黴素 trúc đào mi tố Hán Việt: trúc đào mi tố Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 桃 (đào) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việttrúc đào mi tốCấu tạo竹 + 桃 + 黴 + 素 · trúc + đào + mi + tố nghĩa thành phần: trúc + đào + mi + tố