竹清松瘦

zhú qīng sōng shòu trúc thanh tùng sấu

Hán Việt: trúc thanh tùng sấu · Pinyin: zhú qīng sōng shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (thanh) + (tùng) + (sấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人的外貌清瘦有神
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人的状貌瘦健有神。