竹煙波月

zhú yān bō yuè trúc yên ba nguyệt

Hán Việt: trúc yên ba nguyệt · Pinyin: zhú yān bō yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (yên) + (ba) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烟:烟雾。雾气中的竹林和月照下的波纹。比喻月光下秀美的景色
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雾气中的竹林和月照下的波纹。喻月光下优美的景色。