竹片狀的

trúc phiến trạng đích

Hán Việt: trúc phiến trạng đích

Tổng quan

(sinh vật học) hình thìa (lá, bộ lông đuôi của chim...)

Cấu tạo: (trúc) + (phiến) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) hình thìa (lá, bộ lông đuôi của chim...)