竹皮電壺 zhú pí diàn hú · trúc bì điện hồ Hán Việt: trúc bì điện hồ · Pinyin: zhú pí diàn hú Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 皮 (bì) + 電 (điện) + 壺 (hồ)Pinyinzhú pí diàn húHán Việttrúc bì điện hồCấu tạo竹 + 皮 + 電 + 壺 · trúc + bì + điện + hồ nghĩa thành phần: trúc + bì + điện + hồ