竹破灰飞 trúc phá hôi phi Hán Việt: trúc phá hôi phi Tổng quan Trúc phá tro bay Cấu tạo: 竹 (trúc) + 破 (phá) + 灰 (hôi) + 飞 (phi)Hán Việttrúc phá hôi phiCấu tạo竹 + 破 + 灰 + 飞 · trúc + phá + hôi + phi nghĩa thành phần: trúc + phá + hôi + phi Nghĩa ViệtCihui Trúc phá tro bay