竹竿披了

trúc can phi liễu

Hán Việt: trúc can phi liễu

Tổng quan

Cây tre nứt ra

Cấu tạo: (trúc) + 竿 (can) + (phi) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cây tre nứt ra