竹筍佐膳

trúc duẩn tá thiện

Hán Việt: trúc duẩn tá thiện

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (duẩn) + (tá) + (thiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 竹筍佐膳 húsǔnzuǒshàn f.e. use bamboo shoots as appetizers