竹簡排骨 zhú jiǎn pái gǔ · trúc giản bài cốt Hán Việt: trúc giản bài cốt · Pinyin: zhú jiǎn pái gǔ Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 簡 (giản) + 排 (bài) + 骨 (cốt)Pinyinzhú jiǎn pái gǔHán Việttrúc giản bài cốtCấu tạo竹 + 簡 + 排 + 骨 · trúc + giản + bài + cốt nghĩa thành phần: trúc + giản + bài + cốt