竹簡汗青 zhú jiǎn hàn qīng · trúc giản hãn thanh Hán Việt: trúc giản hãn thanh · Pinyin: zhú jiǎn hàn qīng Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 簡 (giản) + 汗 (hãn) + 青 (thanh)Pinyinzhú jiǎn hàn qīngHán Việttrúc giản hãn thanhCấu tạo竹 + 簡 + 汗 + 青 · trúc + giản + hãn + thanh nghĩa thành phần: trúc + giản + hãn + thanh