竹簡紀事

trúc giản kỉ sự

Hán Việt: trúc giản kỉ sự

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (giản) + (kỉ) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 竹簡紀事 hújiǎn jìshì v.p. bamboo slips for making memorandums