竹素
trúc tố
Hán Việt: trúc tố · Pinyin: zhú sù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 竹簡和縑素,引申為書籍。清.龔自珍〈人月圓.綠珠不愛珊瑚樹〉詞:「幾堆竹素,二頃梅花。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹竹帛。多指史册﹑书籍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹竹帛。多指史册﹑书籍。
Hán Việt: trúc tố · Pinyin: zhú sù