竹節鋼筋 trúc tiết cương cân Hán Việt: trúc tiết cương cân Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 節 (tiết) + 鋼 (cương) + 筋 (cân)Hán Việttrúc tiết cương cânCấu tạo竹 + 節 + 鋼 + 筋 · trúc + tiết + cương + cân nghĩa thành phần: trúc + tiết + cương + cân Nghĩa EngCihui 竹節鋼筋 hújié gāngjīn n. corrugated bar