竹釘木屑 zhú dīng mù xiè · trúc đinh mộc tiết Hán Việt: trúc đinh mộc tiết · Pinyin: zhú dīng mù xiè Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 釘 (đinh) + 木 (mộc) + 屑 (tiết)Pinyinzhú dīng mù xièHán Việttrúc đinh mộc tiếtCấu tạo竹 + 釘 + 木 + 屑 · trúc + đinh + mộc + tiết nghĩa thành phần: trúc + đinh + mộc + tiết