竹馬青梅

trúc mã thanh mai

Hán Việt: trúc mã thanh mai

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (mã) + (thanh) + (mai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 竹馬青梅 húmǎqīngméi id. companion in youth