竺叶摩腾

trúc diệp ma đằng

Hán Việt: trúc diệp ma đằng

Tổng quan

trúc diếp ma đằng (人名)一作竺攝摩騰,見迦葉摩騰條。☸

Cấu tạo: (trúc) + (diệp) + (ma) + (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trúc diếp ma đằng (人名)一作竺攝摩騰,見迦葉摩騰條。☸