竺昙无兰 trúc đàm vô lan Hán Việt: trúc đàm vô lan Tổng quan trúc đàm vô lan (人名)姓竺,名曇無蘭。見曇無蘭條。☸ Cấu tạo: 竺 (trúc) + 昙 (đàm) + 无 (vô) + 兰 (lan)Hán Việttrúc đàm vô lanCấu tạo竺 + 昙 + 无 + 兰 · trúc + đàm + vô + lan nghĩa thành phần: trúc + đàm + vô + lan Nghĩa ViệtCihui trúc đàm vô lan (人名)姓竺,名曇無蘭。見曇無蘭條。☸