竿头一步

gān tóu yī bùcan đầu nhất bộ

Hán Việt: can đầu nhất bộ · Pinyin: gān tóu yī bù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻更进一步。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

到了某階段的最高點,並不因此自足,反而更往前一步。比喻不斷求進步。如:「他雖在競賽中取得冠軍,仍不斷努力練習,期能精益求精,竿頭一步。」也作「百尺竿頭,更進一步」。

Cấu tạo: 竿 (can) + 頭 (đầu) + 一 (nhất) + 步 (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻更进一步。

Từ liên quan

Gần nghĩa

竿头直上 · 竿头日上 · 一步一趋 · 竿头日进 · 一步到位 · 一步一鬼 · 一步登天 · 一步一步