竿頭一步

gān tóu yī bù can đầu nhất bộ

Hán Việt: can đầu nhất bộ · Pinyin: gān tóu yī bù

Tổng quan

Cấu tạo: 竿 (can) + (đầu) + (nhất) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻更进一步。