竿头日上

gān tóu rí shàngcan đầu nhật thượng

Hán Việt: can đầu nhật thượng · Pinyin: gān tóu rí shàng

Tổng quan

"chinese_explanation": "竿头竹竿尖头; 上上升。比喻学业进步很快。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

竿头:竹竿尖头; 上:上升。比喻学业进步很快。

Cấu tạo: 竿 (can) + 頭 (đầu) + 日 (nhật) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 竿头竹竿尖头
  • Biên soạn 上上升。
  • Biên soạn 比喻学业进步很快。"}
  • Biên soạn make constant progress in one's studies

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竿头:竹竿尖头; 上:上升。比喻学业进步很快。

Eng

  • Cihui 竿頭日上 āntóurìshàng f.e. make constant progress in one's studies
  • Tần suất từ f.e. make constant progress in one's studies

Từ liên quan

Gần nghĩa

竿头直上 · 竿头日进 · 日上三竿 · 竿頭進步 · 竿头一步 · 竿頭日進 · 竿头步 · 竿頭步