竿頭日進

gān tóu rì jìn can đầu nhật tiến

Hán Việt: can đầu nhật tiến · Pinyin: gān tóu rì jìn

Tổng quan

Cấu tạo: 竿 (can) + (đầu) + (nhật) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛家语,比喻道行、造诣虽深,仍需修炼提高。比喻虽已达到很高的境地,但不能满足,还要进一步努力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻学问﹑技艺等不断上进。

Eng

  • Cihui 竿頭日進 āntóurìjìn f.e. make constant progress in one's studies